Minority Report (2002) Không Phải Là Giả Tưởng

Bình Luận Phim Phim Đương Đại Phim Xuất Sắc

Có một nghịch lý thời gian khá thú vị, đã được sử dụng rất nhiều nhưng rất khó để làm thật xuất sắc trên màn ảnh, là về ý chí tự do của con người trước số phận. Khi tương lai đã bày ra trước mắt chúng ta, báo hiệu rằng nó sẽ xảy ra, chúng ta có còn quyền lựa chọn và thay đổi? Kết hợp giữa chất khoa học giả tưởng và phản ánh chính trị, Minority Report (Báo cáo mật, 2002) của Steven Spielberg, là một trong những phim hiếm hoi sẽ khiến người xem hài lòng.

Ở một tương lai không xa, được ghi rõ ngay từ cảnh đầu tiên là năm 2054, Washington hiện là thành phố an toàn nhất nước Mỹ. Một dự án đã được đưa vào thực nghiệm trong sáu năm có tên “Tiên đoán tội ác” (Precrime), đã xóa sổ hoàn toàn 100% vụ giết người. Lý tưởng hơn cả việc bắt được hung thủ, họ ngăn chặn vụ án từ trước khi chúng xảy ra. John Anderton (Tom Cruise) là cảnh sát trưởng của Precrime. Động lực giúp anh toàn tâm với dự án, là đứa con trai mất tích được cho là đã chết nhiều năm trước. John muốn ngăn chặn những nỗi đau tương tự.

Thường thì các đạo diễn sẽ phải rất tốn công sức để giải thích phương pháp, vốn rất phức tạp như trong Minority, vừa phải duy trì độ tập trung của người xem. Spielberg làm điều đó tuyệt vời trong 15 phút đầu tiên, cùng cảm giác choáng ngợp như 15 phút đầu của Saving Private Ryan. Trên nền nhạc cổ điển, và thực sự giống như đang điều khiển dàn nhạc, Anderton dùng đôi tay điều chỉnh và phân tích hình ảnh một vụ án mạng. Giống như một “trailer” xuất sắc, với tiết tấu nhanh, gọn, đẩy cao trào hợp lý, cuốn lấy người xem ngay lập tức.

Từ đó, trái tim của dự án Precrime lộ diện. Tất cả nằm ở bộ ba tiên tri, nhưng được sử dụng như những xác ướp trong phòng mật, gồm cặp đôi song sinh nam, và một cô gái trẻ tên Agatha (Samantha Morton). Đầu họ được nối với các sợi cáp dài, và những hình ảnh từ não bộ từ được chuyển lên màn hình. 6 năm trời họ liên tục báo về tất cả các vụ án mạng sẽ xảy ra, như một cơn ác mộng dài. Chúng ta sẽ thắc mắc về sự đối xử có phần tàn nhẫn này. Câu trả lời đến ngay sau đó. “Họ không phải là người,” một nhân viên nói. “Mà còn hơn thế nữa.”

Hệ thống này, vốn đang hoạt động hiệu quả, bị đe dọa bởi một gã thẩm tra mới tên Danny (Collin Farrell). Gã đang cố gắng tìm ra những lỗ hổng khả dĩ trong dự án Precrime, vốn được xem là hoàn hảo. Nó đến ngay lập tức. Trong khi theo dõi hình ảnh một vụ án mới, Anderton nhận ra chính mình là hung thủ, sát hại một người anh ta không hề biết. Cho rằng bị gài bẫy, Anderton trốn khỏi sở cảnh sát, và từng bước chứng minh rằng tương lai đó không thể xảy ra.

Giống như lời miêu tả của chính Spielberg, Minority là “50 phần trăm nhân vật và 50 phần trăm câu chuyện phức tạp với các lớp lang và nút thắt bí ẩn.” Đây có thể là tác phẩm chắc tay bậc nhất của Spielberg về nghệ thuật dẫn truyện, ở thể loại giả tưởng pha trinh thám không hẳn là sở trường của ông. Một màn trình diễn bậc thầy về cách kết hợp các trường đoạn hành động, đan cài chi tiết, trong khi vẫn đảm bảo chiều sâu nhân vật và sự sáng tạo đáng nể ở các góc máy. Cảnh Anderson chiến đấu với các cảnh sát trong tòa chung cư, ngay ở thời điểm hiện tại 2015, vẫn rất khó để tìm được đối thủ so sánh ở bất kỳ phim nào khác. Hấp dẫn đến nghẹt thở, với rất nhiều chi tiết nhỏ thú vị, mà vẫn xen vào được chất hỏm hỉnh đặc trưng của Spielberg.

Tương tự các tác phẩm kinh điển của thể loại, Minority sở hữu một lớp nền giả tưởng mang tính dự báo. Và thú vị là, gần như các khả năng công nghệ trong phim (trừ việc đoán trước tương lai), đã và đang trở thành hiện thực. Người xem có thể không chú ý lắm đến thao tác chạm đa điểm mà Anderton sử dụng, bởi họ đang thực hiện hàng ngày với các điện thoại cảm ứng. Khi ra mắt công nghệ này lần đầu tiên với điện thoại Iphone, hãng Apple đã từng so sánh “sẽ giống như Minority Report.” Công nghệ quét mắt để nhận diện nhân dạng đã đưa vào thử nghiệm. Các con bọ do thám, có thể không quá thông minh như phim thể hiện, cũng đang được phát triển.

Lý do để chất giả tưởng lại gần gũi đến thế, là bởi sự đầu tư của Spielberg. Khi ông đã mời rất nhiều chuyên gia trong ngành khoa học và an ninh, cùng suy nghĩ để tạo ra một hiện thực khả dĩ nhất vào năm 2054. Nổi cộm là vấn đề an ninh con người, yếu tố mang đến sức nặng cho phim. Năm 2002 là thời điểm vấn đề này đang trở nên nghiêm trọng ở Mỹ, với thảm họa khủng bố ở tòa tháp đôi, cũng như sự bất ổn trong cộng đồng về nguy cơ bạo lực. Liệu có cách nào có thể vĩnh viễn đảm bảo sẽ không có vụ sát nhân nào xảy ra? Minority mang đến một giả thuyết, và tìm cách chứng minh nó.

Chúng ta sẽ thỉnh thoảng cảm thấy sự tương đồng, ở các chi tiết nhỏ, với các tác phẩm cùng thể loại. Looper (Sát thủ xuyên không, 2012) cũng có nội dung về một người cố gắng thay đổi tương lai định sẵn. Các tấm thẻ ký ức, cùng vài cảnh ngắn về nơi con người chìm đắm vào các ký ức giả, gợi đến Strange Days (Những ngày lạ, 1995). Cũng như hình dung về một thế giới hậu tận thế, hoặc tương lai u ám, tối tăm, đặt trong nguy cơ bạo lực thường trực. Chúng có chung một sự ngột ngạt, phản ánh đúng vấn đề các chính phủ ngày nay phải đối mặt: dân chúng sẽ chấp nhận mất tự do đến mức độ nào, đánh đổi với việc được bảo vệ tốt hơn? Trong phim, có một cảnh xuất sắc khi các con bọ “kiểm tra” người dân ngay trong ngôi nhà họ, giữa những hành động thường ngày của họ.

Nhưng Minority không chỉ là câu chuyện nặng nề khô khan về chính trị, hoặc khó hiểu về cốt truyện giả tưởng. Nó dẫn dắt người xem bằng chất tình cảm xúc động, về mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, cũng như nỗi mất mát. Spielberg, giống như Wes Anderson, lớn lên trong một gia đình tan vỡ, nhưng hiếm khi ông để lộ chúng trong phim của mình. Minority thuộc vào số ít ỏi đó. Cùng với bộ phim kế tiếp cùng Tom Cruise là War Of The Worlds (Chiến tranh giữa các thế giới, 2005), anh đều vào vai những người cha tìm kiếm hoặc bảo vệ con cái, trước các thế lực tưởng như không thể chống lại. War of Worlds là người ngoài hành tinh. Còn bộ phim này là số phận.

Chất tình cảm đó được nâng đỡ bằng những màn trình diễn thuyết phục. Cruise đang ở vào giai đoạn đỉnh cao trong sự nghiệp, và như mọi khi, làm chủ mọi cảnh quay mà anh xuất hiện. Cruise gần như không mất chút công sức nào để khiến người xem phải dõi theo, lo lắng và đồng cảm với bản thân nhân vật. Anh thực hiện những đoạn cao trào trơn tru đến mức, chúng ta sẽ quên cả đánh giá hay so sánh với các vai diễn khác, điều vẫn thường làm khi có Cruise xuất hiện. Ngôi sao sáng còn lại là Samantha Morton trong vai Agatha, không cần nhiều lớp nền hay thời lượng, cô vẫn tạo nên mối liên kết chặt chẽ với Cruise. Cùng nhau, và với cách lựa chọn âm nhạc đặc biệt của Spielberg, họ tạo ra những trường đoạn rất khó quên. Điển hình là cảnh “bóng bay” trong khu mua sắm, với bản “Moon Rivers” lãng đãng vang lên, mang đến chất thơ lạ lùng và đẹp đẽ.

Minority Report, ban đầu được xem xét với ý tưởng là phần kế tiếp của Total Recall của Arnold Schwarzenegger, lại được Spielberg phát triển thành một tác phẩm không hề giống tác phẩm nào khác. Giá trị của nó, có thể được xem xét bằng sự gần gũi có phần đáng sợ trong những ngày này. Nhất là sau vụ khủng bố đẫm máu ở Paris. Khi những vấn đề bộ phim nói tới không những không giảm nhẹ, mà ngược lại, ngày càng hiện thực hơn. Đó không phải là giả tưởng.

Tổng kết

Kết hợp hiếm hoi giữa yếu tố giả tưởng và chính trị đậm đặc, Minority là một tác phẩm khác lạ xuất sắc trong sự nghiệp lừng lẫy của Spielberg.
9

Xuất sắc

Quên mật khẩu

Đăng Ký